Nói Với Tuổi Đôi Mươi: Quốc Và Cộng
Nói Với Tuổi Đôi Mươi: Quốc Và Cộng
Kính thưa quý vị,
Thưa các bạn trẻ thân mến, đặc biệt là những người đang ở tuổi đôi mươi!
Tuổi đôi mươi là tuổi đẹp nhất của đời người. Đó là tuổi của sức sống, của ước mơ, của những câu hỏi lớn và của khát vọng bước vào đời để làm nên một điều gì có ý nghĩa.
Nhưng tuổi đôi mươi cũng là tuổi dễ đứng trước những ngã rẽ. Nếu không hiểu lịch sử, người trẻ có thể lặp lại những sai lầm của quá khứ. Nếu không phân biệt được sự thật và tuyên truyền, người trẻ có thể bị dẫn dắt bởi những khẩu hiệu đẹp đẽ nhưng che giấu phía sau là một thực tế hoàn toàn khác.
Hôm nay, tôi muốn nói với các bạn về hai chữ đã từng phân chia dân tộc Việt Nam, làm tan vỡ biết bao gia đình và để lại những vết thương đến tận ngày nay. Đó là hai chữ:
“Quốc” và “Cộng.”
Đây không phải là một câu chuyện để khơi lại hận thù. Đây là một bài học lịch sử để thế hệ trẻ biết mình là ai, hiểu cha ông đã trải qua những gì và nhận thức được trách nhiệm của mình đối với quê hương, dân tộc và nơi mình đang sinh sống.
I. “Quốc” là gì?
“Quốc” trước hết có nghĩa là quốc gia.
Quốc gia không phải là tài sản riêng của một đảng phái, một chính quyền hay một cá nhân nào. Quốc gia là giang sơn, lãnh thổ, lịch sử, văn hóa và đời sống chung của toàn dân.
“Quốc” còn có nghĩa là quốc dân - những người dân cùng chung một cội nguồn, cùng chia sẻ vận mệnh của đất nước và có quyền tham gia quyết định tương lai dân tộc.
Tinh thần quốc gia đặt Tổ quốc lên trên đảng phái; đặt quyền lợi lâu dài của dân tộc lên trên quyền lực của một tổ chức; đặt phẩm giá và tự do của con người lên trên mọi giáo điều chính trị.
Người có tinh thần quốc gia không nhất thiết phải thuộc về một chính đảng. Người ấy chỉ cần có lòng yêu nước chân thành, tôn trọng sự thật, bảo vệ chủ quyền và mong muốn đồng bào mình được sống trong tự do, nhân phẩm và công bằng.
Yêu nước không có nghĩa là phải đồng ý với chính quyền.
Chính quyền chỉ là một bộ máy quản trị có thể thay đổi. Tổ quốc là di sản thiêng liêng thuộc về muôn thế hệ.
Một chính quyền có thể đúng hoặc sai. Một đảng phái có thể tồn tại hoặc chấm dứt. Nhưng dân tộc vẫn còn, quê hương vẫn còn, văn hóa vẫn còn và tình nghĩa đồng bào vẫn phải được giữ gìn.
Vì vậy, phản đối những sai lầm của một chính quyền không phải là phản bội quê hương. Nhiều khi, dám nói lên sự thật và đòi hỏi chính quyền sửa đổi mới chính là biểu hiện của lòng yêu nước có trách nhiệm.
II. “Cộng” là gì?
Trong lịch sử Việt Nam cận đại, chữ “Cộng” thường được dùng để chỉ chủ nghĩa cộng sản và tổ chức cộng sản.
Chủ nghĩa cộng sản xuất hiện với lời hứa xây dựng một xã hội không còn áp bức, không còn bất công, mọi người đều bình đẳng và tài sản được chia sẻ. Những lời hứa ấy đã từng thu hút không ít người trẻ, trí thức và những người nghèo khổ.
Nhưng giữa lý tưởng được trình bày trên lý thuyết và cách nó được thực hiện trong đời sống là một khoảng cách rất lớn.
Khi một đảng tự nhận mình là lực lượng duy nhất có quyền lãnh đạo, khi quyền lực không được kiểm soát, khi báo chí không được tự do, khi người dân không được lựa chọn chính quyền bằng những cuộc bầu cử thật sự tự do, thì danh nghĩa “vì nhân dân” rất dễ trở thành quyền lực đứng trên nhân dân.
Một ý thức hệ, dù nhân danh điều gì cao đẹp, nếu không tôn trọng con người, không chấp nhận tiếng nói khác biệt và không chịu sự kiểm soát của pháp luật, sớm muộn cũng đưa đến độc quyền và lạm quyền.
Nhưng ở đây, chúng ta cần phân biệt thật rõ:
Phản đối chủ nghĩa cộng sản không có nghĩa là chống lại đồng bào đang sống dưới chế độ cộng sản.
Một người dân sinh ra và lớn lên trong nước không tự chọn hoàn cảnh chính trị nơi mình chào đời. Nhiều người phải học một chiều, sống trong giới hạn thông tin và tuân theo hệ thống để học tập, làm việc và nuôi sống gia đình.
Họ vẫn là đồng bào của chúng ta.
Ngay cả những người từng đứng trong hàng ngũ bên kia cũng có những hoàn cảnh, nhận thức và mức độ trách nhiệm khác nhau. Không thể gom tất cả mọi người vào một nhóm rồi kết án bằng sự giận dữ.
Chúng ta phản đối một chế độ độc tài, nhưng không nuôi lòng thù ghét con người. Chúng ta phê phán một ý thức hệ, nhưng vẫn phải giữ tình đồng bào.
Đó là sự phân biệt rất quan trọng.
III. Vì sao dân tộc Việt Nam có “Quốc” và “Cộng”?
Đất nước Việt Nam đã trải qua một lịch sử dài của ngoại xâm, thuộc địa, chiến tranh và chia cắt.
Trong hoàn cảnh ấy, nhiều con đường cứu nước khác nhau đã xuất hiện. Có người chọn con đường quốc gia, xây dựng một nước Việt Nam độc lập, tự chủ và không lệ thuộc vào chủ nghĩa cộng sản quốc tế. Có người đi theo cộng sản và tin rằng chủ nghĩa ấy có thể giúp giành độc lập, giải phóng người nghèo và cải tạo xã hội.
Nhưng vấn đề là cuộc đấu tranh giành độc lập đã bị gắn chặt với một ý thức hệ quốc tế. Từ đó, chiến tranh Việt Nam không chỉ là cuộc chiến chống ngoại xâm như cách giải thích đơn giản mà nhiều người từng được học. Đó còn là một cuộc xung đột giữa hai quan niệm về con người, xã hội và tương lai đất nước.
Một bên hướng đến mô hình quốc gia không cộng sản, dù trong hoàn cảnh chiến tranh còn nhiều giới hạn, sai lầm và bất toàn.
Một bên chủ trương xây dựng chế độ cộng sản dưới sự lãnh đạo độc quyền của một đảng.
Hiệp định Genève năm 1954 tạm thời chia Việt Nam thành hai miền. Từ đó, hai xã hội phát triển theo hai hướng khác nhau.
Tại miền Bắc, chính quyền cộng sản tiến hành cải cách ruộng đất, đấu tố, hợp tác hóa và kiểm soát chặt chẽ đời sống tư tưởng. Những sai lầm ấy đã gây nên đau khổ, sợ hãi và cái chết cho nhiều người vô tội.
Tại miền Nam, Việt Nam Cộng Hòa được xây dựng giữa một cuộc chiến khốc liệt. Chế độ ấy không hoàn hảo và cũng có những sai lầm cần được nhìn nhận trung thực. Nhưng trong xã hội miền Nam vẫn hiện diện những không gian tương đối rộng cho giáo dục, tôn giáo, báo chí, văn học, nghệ thuật, kinh tế tư nhân và đời sống dân sự.
Người ta có thể chỉ trích chính quyền. Các khuynh hướng chính trị, tôn giáo và trí thức có thể lên tiếng. Những bài hát, tác phẩm văn học, trường đại học và sinh hoạt văn hóa của miền Nam đã phản ánh một xã hội đa dạng—một xã hội đang tìm đường xây dựng tự do giữa chiến tranh.
Đến ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh chấm dứt, nhưng hòa bình thực sự chưa đến với mọi người.
Hàng trăm ngàn quân nhân, viên chức và những người liên hệ với chế độ Việt Nam Cộng Hòa bị đưa vào các trại gọi là “học tập cải tạo.” Nhiều người bị giam giữ nhiều năm mà không trải qua một phiên tòa đúng nghĩa. Gia đình họ phải chịu kỳ thị, mất nhà cửa, mất cơ hội học hành và việc làm.
Chính sách kinh tế tập trung, việc đánh tư sản, đổi tiền và kiểm soát đời sống đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh khốn cùng. Hàng triệu người phải rời quê hương bằng đường biển hoặc đường bộ. Không ít người đã chết giữa đại dương, trong rừng sâu, vì hải tặc, đói khát và bão tố.
Cộng đồng người Việt hải ngoại hôm nay không tự nhiên mà có.
Đằng sau mỗi gia đình tị nạn thường là một câu chuyện mất mát: một người cha trong trại cải tạo, một người mẹ bán hết tài sản để tìm đường cho con ra đi, một con thuyền lênh đênh giữa biển hoặc một gia đình vĩnh viễn không còn gặp lại nhau.
Vì vậy, khi thế hệ đi trước nhắc đến “Quốc” và “Cộng,” các bạn trẻ đừng vội nghĩ đó chỉ là chuyện của những người già còn mang nặng quá khứ.
Đó là lịch sử đã tạo nên chính sự hiện diện của nhiều bạn hôm nay tại Hoa Kỳ, Canada, Úc, châu Âu và nhiều quốc gia tự do khác.
IV. Có phải nhắc lại lịch sử là nuôi dưỡng hận thù?
Có người nói:
“Chiến tranh qua rồi, hãy quên đi.”
Nhưng quên quá khứ không đồng nghĩa với hòa giải. Một vết thương bị che lại mà không được chữa trị vẫn là một vết thương.
Muốn hòa giải, trước hết phải có sự thật. Muốn tha thứ, trước hết phải nhìn nhận những đau khổ đã gây ra. Muốn bước tới tương lai, phải hiểu vì sao dân tộc đã rơi vào chia rẽ.
Nhắc lại lịch sử không nhất thiết là khơi dậy hận thù. Tất cả tùy thuộc vào tâm niệm của người nhắc lại.
Nếu kể lịch sử để kích động trả thù, đó là gieo thêm hạt giống đau khổ.
Nếu kể lịch sử để tưởng nhớ nạn nhân, bảo vệ sự thật, ngăn ngừa sai lầm tái diễn và giúp thế hệ sau biết quý trọng tự do, thì đó là một trách nhiệm đạo đức.
Đức Phật dạy:
“Hận thù không thể dập tắt hận thù; chỉ có lòng không hận mới dập tắt được hận thù.”
Không hận thù không có nghĩa là xóa nhòa đúng sai.
Từ bi không có nghĩa là im lặng trước bất công.
Tha thứ không có nghĩa là đồng lõa với dối trá.
Người Phật tử phải nhìn sự việc bằng chánh kiến: thấy rõ nguyên nhân, hậu quả và trách nhiệm, nhưng không để sân hận thiêu đốt tâm mình.
Chúng ta có thể kiên quyết chống lại độc tài mà không thù ghét con người. Chúng ta có thể bảo vệ sự thật mà không dùng lời lẽ độc ác. Chúng ta có thể tranh đấu cho tự do bằng phương pháp bất bạo động, trong tinh thần tôn trọng phẩm giá của mọi người.
Đó mới là con đường khó, nhưng cao quý.
V. Tuổi đôi mươi cần hiểu gì về tự do?
Các bạn đang sống tại Hoa Kỳ hoặc những quốc gia dân chủ có thể xem tự do là điều tự nhiên.
Các bạn được quyền chọn trường học, nghề nghiệp, tôn giáo và nơi cư trú. Các bạn được quyền đọc nhiều nguồn tin, bày tỏ quan điểm, biểu tình trong khuôn khổ pháp luật và bỏ phiếu lựa chọn người lãnh đạo.
Nhưng những quyền ấy không tự nhiên từ trên trời rơi xuống.
Đó là thành quả của biết bao thế hệ đã hy sinh để xây dựng và bảo vệ. Nếu người dân thờ ơ, tự do có thể bị xói mòn. Nếu người trẻ không tìm hiểu, họ có thể đánh đổi quyền tự do thật sự lấy những lời hứa chính trị đầy hấp dẫn.
Tự do không phải là muốn làm gì thì làm.
Tự do chân chính luôn đi cùng trách nhiệm.
Tự do ngôn luận không có nghĩa là được quyền vu khống. Tự do tôn giáo không có nghĩa là dùng tôn giáo để áp đặt người khác. Tự do chính trị không có nghĩa là loại trừ những ai bất đồng với mình.
Một xã hội dân chủ tồn tại được khi người dân biết lắng nghe, biết tranh luận bằng lý lẽ, tôn trọng luật pháp và chấp nhận rằng mình có thể sai.
Người trẻ phải học cách kiểm chứng thông tin. Đừng vội tin một điều chỉ vì nó được lặp lại nhiều lần, xuất hiện trong một đoạn phim hấp dẫn hoặc phù hợp với cảm xúc của mình.
Hãy hỏi:
* Ai đang nói?
* Họ dựa vào nguồn tài liệu nào?
* Sự kiện có được kiểm chứng từ nhiều phía không?
* Điều gì đã bị bỏ sót?
* Người nói đang cung cấp kiến thức hay đang khai thác sự giận dữ của chúng ta?
Trong thời đại mạng xã hội, lời nói sai có thể đi vòng quanh thế giới trước khi sự thật kịp lên tiếng. Vì vậy, trách nhiệm của người trẻ không chỉ là học nhiều mà còn phải biết suy xét.
Đó chính là Chánh kiến và Chánh tư duy trong đời sống hiện đại.
VI. Đừng để lịch sử bị biến thành những khẩu hiệu đơn giản
Không thể hiểu lịch sử Việt Nam chỉ qua một vài câu như:
“Bên này hoàn toàn tốt, bên kia hoàn toàn xấu.”
Lịch sử phức tạp hơn thế.
Phía quốc gia có những người yêu nước và cũng có người sai lầm. Phía cộng sản có người tin tưởng thật lòng vào lý tưởng và cũng có người dùng lý tưởng để tìm quyền lực.
Nhưng sự phức tạp của con người không làm mất đi sự khác biệt căn bản giữa hai hệ thống.
Một hệ thống chấp nhận quyền lực có giới hạn, sự cạnh tranh chính trị, báo chí độc lập và quyền thay đổi chính quyền bằng lá phiếu vẫn khác về bản chất với một hệ thống chỉ cho phép một đảng duy nhất lãnh đạo.
Một chính quyền có sai lầm nhưng cho phép người dân lên tiếng, sửa đổi và thay thế vẫn khác với một chính quyền tự đặt mình ra ngoài sự lựa chọn của nhân dân.
Vì thế, tìm hiểu lịch sử một cách công bằng không có nghĩa là đặt mọi bên ngang nhau. Công bằng là nhìn nhận điều đúng là đúng, điều sai là sai, căn cứ trên sự thật và những giá trị phổ quát của con người.
Chúng ta không thần thánh hóa Việt Nam Cộng Hòa. Nhưng cũng không chấp nhận việc xuyên tạc rằng tất cả những người phục vụ chế độ ấy đều là phản quốc hoặc tay sai.
Biết bao quân nhân Việt Nam Cộng Hòa đã chiến đấu và hy sinh vì tin rằng họ đang bảo vệ quê hương, gia đình và một miền Nam không cộng sản. Biết bao công chức, giáo chức, văn nghệ sĩ và thường dân đã sống ngay thẳng, phục vụ xã hội và mong muốn xây dựng một đất nước tốt đẹp hơn.
Lá Cờ Vàng Ba Sọc Đỏ đối với người Việt tị nạn không đơn thuần là một lá cờ của quá khứ.
Đó là biểu tượng của một chính thể đã mất, nhưng cũng là ký ức của tự do; là dấu hiệu nhận biết của cộng đồng người Việt tị nạn cộng sản; là sự tưởng niệm những người đã hy sinh và những người đã bỏ mình trên đường tìm tự do.
Thế hệ trẻ có thể không mang cùng những ký ức đau thương như cha ông. Nhưng các bạn cần hiểu vì sao lá cờ ấy được gìn giữ với tất cả sự trang nghiêm và xúc động.
Hiểu để trân trọng, không phải để nuôi hận thù.
VII. Đất nước không chỉ là một chế độ
Các bạn trẻ cũng cần nhớ rằng Việt Nam không thuộc riêng về Đảng Cộng sản Việt Nam.
Việt Nam là của toàn dân Việt Nam.
Đó là quê hương của tổ tiên, là tiếng ru của mẹ, là lời kinh của bà, là mái chùa, ngôi thánh đường, ruộng đồng, sông núi và biết bao thế hệ đã dựng nước, giữ nước từ hàng ngàn năm trước khi chủ nghĩa cộng sản xuất hiện.
Không một đảng phái nào có quyền đồng hóa mình với Tổ quốc rồi kết luận rằng ai chống lại đảng ấy là chống lại đất nước.
Tổ quốc lớn hơn mọi chế độ.
Dân tộc trường tồn lâu hơn mọi đảng phái.
Vì vậy, người Việt hải ngoại vẫn có quyền yêu Việt Nam dù không chấp nhận chế độ đang cai trị Việt Nam. Chúng ta có thể thương đồng bào, bảo vệ văn hóa, giúp đỡ người nghèo và hướng về quê hương mà không phải từ bỏ căn cước của người tị nạn cộng sản.
Chúng ta càng không nên để bất đồng chính trị làm mất tình người.
Trong một gia đình có thể có những nhận thức khác nhau. Trong một cộng đồng có thể có những ý kiến khác nhau. Điều cần thiết là biết đối thoại trong tinh thần tôn trọng, lấy sự thật làm nền tảng và lấy tương lai dân tộc làm mục đích.
VIII. Trách nhiệm của tuổi đôi mươi
Thưa các bạn trẻ,
Thế hệ đi trước đã đi qua chiến tranh, tù đày, biển cả và những năm đầu lập nghiệp gian nan trên đất khách. Nhưng thế hệ trẻ không cần phải sống mãi trong tâm trạng của chiến tranh.
Nhiệm vụ của các bạn không phải là tiếp tục mang hận thù của cha ông.
Nhiệm vụ của các bạn là tiếp nhận ký ức lịch sử, chuyển hóa đau thương thành hiểu biết và biến hiểu biết thành hành động tốt đẹp.
Trước hết, hãy học tiếng Việt.
Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp. Trong mỗi tiếng nói có lịch sử, văn hóa, tâm hồn và cách nhìn đời của dân tộc. Khi mất tiếng Việt, các bạn sẽ dần mất chiếc cầu đưa mình về với tổ tiên.
Thứ hai, hãy tìm hiểu lịch sử từ nhiều nguồn.
Hãy đọc sách, xem tài liệu, nghiên cứu văn khố và lắng nghe lời kể của cha mẹ, ông bà, các cựu quân nhân và những người từng vượt biển. Hãy ghi lại câu chuyện của họ trước khi quá muộn.
Một ngày kia, những nhân chứng cuối cùng của chiến tranh sẽ không còn nữa. Nếu thế hệ trẻ không ghi nhớ, lịch sử của hàng triệu người có thể bị thay thế bằng một câu chuyện do kẻ chiến thắng viết ra.
Thứ ba, hãy tham gia đời sống công dân.
Nếu đang sống tại Hoa Kỳ, hãy học về Hiến pháp, luật pháp và các quyền công dân. Hãy ghi danh bỏ phiếu, theo dõi các vấn đề địa phương, phục vụ cộng đồng và góp phần xây dựng đất nước đã cưu mang gia đình mình.
Biết ơn Hoa Kỳ không chỉ bằng lời nói hay lá cờ treo trong ngày lễ. Lòng biết ơn phải được thể hiện bằng việc sống lương thiện, tuân thủ pháp luật, học hành nghiêm túc và góp phần làm cho xã hội tốt đẹp hơn.
Thứ tư, hãy thành công nhưng đừng quên nguồn cội.
Các bạn có thể trở thành bác sĩ, kỹ sư, luật sư, giáo sư, doanh nhân, quân nhân hay người phục vụ công quyền. Nhưng dù ở vị trí nào, hãy giữ lòng nhân ái và căn tính Việt Nam.
Thành công không chỉ là có tiền bạc hay địa vị. Thành công còn là biết mình từ đâu đến, biết tri ân những người đã hy sinh cho mình và biết dùng khả năng của mình để phụng sự người khác.
Thứ năm, hãy bảo vệ sự thật bằng thái độ ôn hòa nhưng can đảm.
Đừng im lặng trước những xuyên tạc lịch sử. Nhưng cũng đừng biến mình thành người cực đoan, chỉ biết mắng chửi và kết án.
Lời nói hung dữ có thể làm người khác sợ, nhưng ít khi giúp họ hiểu.
Một lập luận có chứng cứ, được trình bày điềm tĩnh và chân thành, có sức thuyết phục lâu dài hơn một trăm lời nhục mạ.
IX. Một tương lai nào cho Việt Nam?
Chúng ta mong ước điều gì cho Việt Nam?
Chúng ta không mong một cuộc chiến tranh mới.
Chúng ta không mong người Việt tiếp tục giết hại người Việt.
Chúng ta không mong một chế độ độc tài này được thay thế bằng một chế độ độc tài khác.
Điều chúng ta mong ước là một nước Việt Nam có chủ quyền, không lệ thuộc ngoại bang; một xã hội thượng tôn pháp luật; một chính quyền thật sự do dân lựa chọn và có thể được thay đổi bằng lá phiếu; một đất nước trong đó người dân được tự do tư tưởng, tự do ngôn luận, tự do báo chí và tự do tôn giáo.
Chúng ta mong người công nhân được đối xử công bằng, người nông dân không bị cưỡng chiếm đất đai, người trẻ không phải rời quê hương chỉ vì không nhìn thấy tương lai.
Chúng ta mong những tù nhân lương tâm được tự do; những người bất đồng chính kiến không bị coi là kẻ thù; các dân tộc thiểu số và các tôn giáo được tôn trọng.
Chúng ta mong một Việt Nam biết làm bạn với thế giới, nhưng không đánh đổi biển đảo, tài nguyên và chủ quyền dân tộc.
Con đường đi đến tương lai ấy phải là con đường của sự thật, nhân quyền, công lý, bất bạo động và hòa giải.
Hòa giải không phải là bắt nạn nhân im lặng.
Hòa giải cũng không phải là buộc người tị nạn từ bỏ ký ức của mình.
Hòa giải chân chính bắt đầu khi sự thật được công nhận, nỗi đau được lắng nghe, trách nhiệm được nhìn nhận và mọi người cùng cam kết rằng những bất công ấy sẽ không tái diễn.
X. Lời nhắn gửi cuối cùng
Các bạn tuổi đôi mươi thân mến,
Một ngày nào đó, thế hệ chúng tôi sẽ lần lượt ra đi. Những người từng sống qua chiến tranh, tù cải tạo và hành trình vượt biển sẽ chỉ còn lại trong hình ảnh, sách vở và ký ức của các bạn.
Khi ấy, câu chuyện Việt Nam sẽ được kể như thế nào?
Câu trả lời nằm trong tay thế hệ trẻ.
Các bạn không cần phải suy nghĩ hoàn toàn giống thế hệ cha ông. Nhưng xin đừng phán xét quá khứ khi chưa tìm hiểu những gì họ đã trải qua.
Xin đừng coi tự do mình đang hưởng là điều đương nhiên.
Xin đừng để tiếng Việt phai nhạt trong gia đình.
Xin đừng để lịch sử của người tị nạn bị lãng quên.
Và xin đừng để sự giận dữ biến mình thành hình ảnh của chính điều mình đang chống lại.
Hãy học cho thật giỏi, sống cho thật ngay thẳng và giữ một trái tim biết yêu thương.
Hãy yêu nước nhưng đừng cuồng tín.
Hãy bảo vệ chính nghĩa nhưng đừng nuôi hận thù.
Hãy biết tha thứ nhưng đừng thỏa hiệp với gian dối.
Hãy tôn trọng sự khác biệt nhưng đừng để đúng sai bị xóa nhòa.
Hãy nhớ rằng “Quốc” không chỉ là tên gọi của một phía trong cuộc chiến đã qua. “Quốc” còn là quốc gia, quốc dân, quốc thể và trách nhiệm của mỗi người đối với vận mệnh chung.
Và hãy hiểu rằng điều đáng lo ngại nhất của “Cộng” không chỉ nằm ở một danh xưng. Nó nằm trong mọi hệ thống muốn độc quyền chân lý, kiểm soát tư tưởng, đặt đảng phái lên trên Tổ quốc và biến con người thành công cụ của quyền lực.
Người trẻ hôm nay cần vượt lên trên những khẩu hiệu để nhận ra những giá trị căn bản:
Đất nước phải thuộc về toàn dân.
Chính quyền phải phục vụ nhân dân.
Pháp luật phải cao hơn người cầm quyền.
Sự thật phải được tôn trọng.
Nhân phẩm con người phải được bảo vệ.
Là người Phật tử, chúng ta hiểu rằng mọi hiện tượng đều do nhân duyên mà thành. Một tương lai tốt đẹp không thể phát sinh từ những nhân bất thiện như dối trá, bạo lực, hận thù và độc quyền.
Muốn có quả tự do, phải gieo nhân tôn trọng con người.
Muốn có quả hòa bình, phải gieo nhân bất bạo động.
Muốn có quả hòa giải, phải gieo nhân sự thật và lòng bao dung.
Muốn đất nước được hưng thịnh, mỗi người phải gieo nhân trách nhiệm, đạo đức và trí tuệ.
Các bạn đang ở tuổi đôi mươi. Các bạn có sức trẻ, kiến thức, phương tiện và những cơ hội mà nhiều thế hệ trước không có.
Xin hãy sử dụng những điều ấy để làm cho gia đình tốt đẹp hơn, cộng đồng vững mạnh hơn, đất nước mình đang sống tự do hơn và quê hương Việt Nam một ngày nào đó cũng được thật sự tự do, dân chủ, nhân bản và thịnh vượng.
Quá khứ không thể thay đổi. Nhưng ý nghĩa của quá khứ tùy thuộc vào cách chúng ta tiếp nhận và chuyển hóa nó.
Chúng ta không thể đưa những người đã chết trở về. Nhưng chúng ta có thể sống sao cho sự hy sinh của họ không trở thành vô nghĩa.
Chúng ta không thể xóa hết những vết thương lịch sử. Nhưng chúng ta có thể ngăn mình đừng gây thêm những vết thương mới.
Xin thế hệ tuổi đôi mươi hãy tiếp nhận ngọn lửa từ cha ông—không phải ngọn lửa của hận thù, mà là ngọn lửa của sự thật, tự do, lòng yêu nước và tình thương dân tộc.
Hãy giữ ngọn lửa ấy bằng một tâm hồn trong sáng, một trí tuệ tỉnh thức và một đời sống có trách nhiệm.
Để một ngày nào đó, dù đang đứng trên quê hương Việt Nam hay trên bất cứ miền đất tự do nào, các bạn vẫn có thể nói với lòng mình rằng:
Tôi là người Việt Nam.
Tôi biết lịch sử của dân tộc tôi.
Tôi trân trọng tự do.
Tôi không quên những người đã hy sinh.
Tôi không nuôi dưỡng hận thù.
Và tôi nguyện góp phần xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho mọi người Việt Nam.
Kính chúc quý vị và các bạn trẻ luôn có đầy đủ nghị lực, lòng từ bi và trí tuệ để nhận diện sự thật, gìn giữ tự do và phụng sự con người.
A MESSAGE TO THE YOUNG GENERATION: “NATIONALIST” AND “COMMUNIST”
Distinguished guests,
Dear young friends, especially those in your twenties,
Your twenties are among the most beautiful years of your life. They are the years of vitality, dreams, great questions, and the aspiration to enter the world and accomplish something meaningful.
Yet your twenties are also a time when you face many crossroads. Without an understanding of history, young people may repeat the mistakes of the past. Without the ability to distinguish truth from propaganda, they may be led by beautiful slogans that conceal an entirely different reality.
Today, I would like to speak with you about two words that once divided the Vietnamese nation, shattered countless families, and left wounds that remain with us today:
“Quốc” and “Cộng”—“Nationalist” and “Communist.”
This is not a story intended to revive hatred. It is a lesson from history, so that the younger generation may know who they are, understand what their forebears endured, and recognize their responsibilities toward their homeland, their people, and the country in which they now live.
I. What Does “Quốc” Mean?
“Quốc” first means quốc gia—the nation.
A nation is not the private property of any political party, government, or individual. It comprises the land, history, culture, and common life of an entire people.
“Quốc” also refers to quốc dân—the citizens of the nation: people who share a common heritage and national destiny, and who possess the right to participate in determining their country’s future.
The nationalist spirit places the nation above political parties, the long-term interests of the people above the power of any organization, and human dignity and freedom above every political doctrine.
A person who possesses a nationalist spirit does not necessarily have to belong to a political party. That person needs only to love the country sincerely, respect the truth, defend national sovereignty, and desire that fellow citizens live in freedom, dignity, and justice.
Loving one’s country does not mean that one must agree with its government.
A government is merely an administrative institution that can change. The homeland is a sacred inheritance belonging to every generation.
A government may be right or wrong. A political party may rise or disappear. But the nation remains, the homeland remains, the culture remains, and the bonds among fellow citizens must be preserved.
Therefore, opposing the wrongdoings of a government is not a betrayal of the homeland. Sometimes, having the courage to speak the truth and demand reform from a government is the very expression of responsible patriotism.
II. What Does “Cộng” Mean?
In modern Vietnamese history, the word “Cộng” commonly refers to communism and communist organizations.
Communism emerged with the promise of building a society without oppression or injustice, where everyone would be equal and property would be shared. Such promises once attracted many young people, intellectuals, and those living in poverty.
However, there has been a vast distance between the ideal presented in theory and the way it has been implemented in real life.
When a party declares itself the only force entitled to rule; when power is not subject to checks and balances; when the press is not free; and when citizens cannot choose their government through genuinely free elections, then the claim of acting “for the people” can easily become the exercise of power over the people.
No matter how noble an ideology may sound, if it does not respect human beings, tolerate differing opinions, or submit itself to the rule of law, it will eventually lead to monopoly and abuse of power.
At this point, however, we must make a very important distinction:
Opposing communism does not mean opposing our compatriots who live under a communist regime.
A person born and raised in Vietnam did not choose the political circumstances of his or her birth. Many people have been educated through a one-sided system, lived with restricted access to information, and complied with the existing structure simply to study, work, and provide for their families.
They are still our fellow Vietnamese.
Even among those who once served on the other side, there were different circumstances, different levels of understanding, and different degrees of responsibility. We cannot place everyone into one category and condemn them out of anger.
We oppose a dictatorial system, but we do not cultivate hatred toward human beings. We criticize an ideology, but we must preserve our bonds with our compatriots.
That is a very important distinction.
III. Why Did Vietnam Become Divided Between “Nationalist” and “Communist”?
Vietnam has endured a long history of foreign invasion, colonialism, warfare, and division.
Under such circumstances, different paths toward national liberation emerged. Some chose the nationalist path, seeking to build an independent and sovereign Vietnam that was not subordinate to international communism. Others followed communism, believing that it could bring national independence, liberate the poor, and transform society.
The difficulty was that the struggle for independence became closely tied to an international ideology. As a result, the Vietnam War was not simply a war against foreign aggression, as it has often been presented in simplified accounts. It was also a conflict between two different understandings of the human person, society, and the future of the nation.
One side sought to build a noncommunist national government, although that government—especially under wartime conditions—had its own limitations, failures, and imperfections.
The other side sought to establish a communist state under the exclusive leadership of a single party.
The 1954 Geneva Accords temporarily divided Vietnam into two regions. From that point forward, two societies developed in two different directions.
In the North, the communist government implemented land reform, public denunciation campaigns, agricultural collectivization, and strict control over intellectual life. The abuses committed during these campaigns brought suffering, fear, and death to many innocent people.
In the South, the Republic of Vietnam was built in the midst of a devastating war. That government was not perfect, and its mistakes must also be acknowledged honestly. Nevertheless, South Vietnamese society still allowed relatively broad spaces for education, religion, journalism, literature, the arts, private enterprise, and civil society.
People could criticize their government. Different political, religious, and intellectual voices could be heard. The songs, literature, universities, and cultural life of South Vietnam reflected a diverse society—a society attempting to build freedom in the midst of war.
On April 30, 1975, the fighting ended, but genuine peace did not come to everyone.
Hundreds of thousands of military officers, government employees, and people associated with the Republic of Vietnam were sent to so-called “reeducation camps.” Many were imprisoned for years without a proper trial. Their families faced discrimination, confiscation of property, and the loss of educational and employment opportunities.
Centralized economic policies, the seizure of private businesses, currency reforms, and the control of daily life drove many families into poverty and desperation. Millions fled their homeland by sea or by land. Many died in the ocean or in the jungle because of pirates, hunger, thirst, disease, and storms.
The Vietnamese diaspora did not come into existence by accident.
Behind nearly every refugee family is a story of loss: a father held in a reeducation camp, a mother selling everything she owned to help her children escape, a fragile boat drifting at sea, or a family permanently separated and never reunited.
Therefore, when the older generation speaks about the “Nationalists” and the “Communists,” young people should not dismiss it as merely the story of elderly people who cannot let go of the past.
It is the history that led directly to the presence of so many Vietnamese families today in the United States, Canada, Australia, Europe, and other free nations.
IV. Does Remembering History Encourage Hatred?
Some people say:
“The war is over. Let us forget it.”
But forgetting the past is not the same as reconciliation. A wound that is covered but never treated remains a wound.
If we desire reconciliation, we must first acknowledge the truth. If we desire forgiveness, we must first recognize the suffering that was inflicted. If we wish to move toward the future, we must understand why our people became divided.
Remembering history does not necessarily mean reviving hatred. Everything depends upon the intention of the person telling the story.
If history is told to provoke revenge, then new seeds of suffering are being planted.
But if history is told to honor the victims, preserve the truth, prevent past wrongs from recurring, and help future generations appreciate freedom, then telling that history becomes a moral responsibility.
The Buddha taught:
“Hatred is never appeased by hatred. Hatred is appeased only by non-hatred.”
Freedom from hatred does not mean erasing the distinction between right and wrong.
Compassion does not mean remaining silent in the face of injustice.
Forgiveness does not mean cooperating with falsehood.
As Buddhists, we must view events through Right Understanding: clearly recognizing causes, consequences, and responsibilities without allowing anger and hatred to consume our minds.
We can firmly oppose dictatorship without hating human beings. We can defend the truth without using cruel language. We can advocate freedom through nonviolent means while respecting the dignity of all people.
That is the more difficult path—but it is also the nobler path.
V. What Should Young People Understand About Freedom?
Those of you living in the United States or other democratic nations may take freedom for granted.
You have the right to choose your education, profession, religion, and place of residence. You have the right to consult different sources of information, express your opinions, demonstrate within the law, and vote for those who govern you.
But these rights did not simply fall from the sky.
They are the achievements of generations who sacrificed to establish and protect them. When citizens become indifferent, freedom can gradually be eroded. When young people fail to study history, they may exchange genuine liberty for attractive political promises.
Freedom does not mean doing whatever one wishes.
True freedom always carries responsibility.
Freedom of speech does not mean the right to defame others. Religious freedom does not mean using religion to impose one’s beliefs upon other people. Political freedom does not mean excluding everyone who disagrees with us.
A democratic society can survive only when its citizens know how to listen, debate with reason, respect the law, and accept the possibility that they may be wrong.
Young people must learn to verify information. Do not immediately believe something simply because it is frequently repeated, appears in an emotionally compelling video, or agrees with what you already feel.
Ask yourselves:
* Who is speaking?
* What evidence supports the claim?
* Has the event been verified through multiple sources?
* What information has been omitted?
* Is the speaker providing knowledge, or merely exploiting our anger?
In the age of social media, falsehood can travel around the world before truth has time to speak. Therefore, the responsibility of young people is not only to acquire knowledge but also to think carefully and critically.
This is the modern application of Right Understanding and Right Thought.
VI. Do Not Reduce History to Simplistic Slogans
We cannot understand Vietnamese history through statements such as:
“This side was entirely good, and the other side was entirely evil.”
History is more complicated than that.
Among the Nationalists, there were patriots as well as people who made serious mistakes. Among the Communists, there were those who sincerely believed in an ideal, as well as those who used that ideal to gain power.
Yet the complexity of individual human beings does not erase the fundamental differences between political systems.
A system that accepts limitations on governmental power, political competition, an independent press, and the people’s right to change their government through elections remains fundamentally different from a system that permits only one party to rule.
A government that makes mistakes but allows its citizens to speak, demand reform, and replace their leaders remains different from one that places itself beyond the people’s power of choice.
Therefore, studying history fairly does not require us to treat all sides as morally equivalent. Fairness means recognizing what was right and what was wrong, based on evidence and universal human values.
We do not need to glorify or idealize the Republic of Vietnam. But neither can we accept the distortion that everyone who served that government was a traitor or a foreign lackey.
Countless soldiers of the Republic of Vietnam fought and died because they believed they were defending their homeland, their families, and a noncommunist South Vietnam. Countless civil servants, teachers, artists, writers, and ordinary citizens lived honorably, served society, and hoped to build a better country.
For Vietnamese refugees, the Yellow Flag with Three Red Stripes is not merely the flag of a government from the past.
It represents a lost nation, but it also embodies the memory of freedom. It identifies the Vietnamese refugee community. It honors those who sacrificed their lives and those who perished while searching for liberty.
The younger generation may not carry the same painful memories as their parents and grandparents. Nevertheless, you should understand why this flag is preserved with such dignity and emotion.
Understand it so that you may respect it—not so that you may cultivate hatred.
VII. The Nation Is Greater Than Any Regime
Young people must also remember that Vietnam does not belong exclusively to the Communist Party of Vietnam.
Vietnam belongs to all Vietnamese people.
It is the homeland of our ancestors. It is the language of a mother’s lullaby, a grandmother’s prayer, the village temple, the church, the rice fields, the rivers and mountains, and the countless generations who built and defended the nation thousands of years before communism appeared.
No political party has the right to identify itself with the nation and then declare that anyone who opposes the party is an enemy of the country.
The homeland is greater than every political regime.
The nation will endure longer than any political party.
Therefore, Vietnamese people overseas retain the right to love Vietnam while rejecting the regime that governs it. We can care for our fellow Vietnamese, preserve our culture, help those in need, and look toward our ancestral homeland without abandoning our identity as refugees from communism.
We must not allow political disagreement to destroy our shared humanity.
Within one family, people may possess different understandings. Within one community, people may express different opinions. What matters is that we learn to engage in respectful dialogue, take truth as our foundation, and regard the future of the Vietnamese people as our common purpose.
VIII. The Responsibilities of the Twenty-Something Generation
Dear young friends,
The previous generation endured war, imprisonment, dangerous journeys across the ocean, and the hardships of beginning life again in foreign lands. Your generation, however, does not need to remain trapped forever in the mindset of war.
Your responsibility is not to inherit the hatred of your forebears.
Your responsibility is to receive their historical memories, transform suffering into understanding, and turn that understanding into constructive action.
First, learn the Vietnamese language.
Language is more than a means of communication. Within every language lives the history, culture, soul, and worldview of a people. When you lose Vietnamese, you gradually lose the bridge that connects you to your ancestors.
Second, study history through many different sources.
Read books, watch documentaries, examine historical archives, and listen to the stories of your parents, grandparents, former soldiers, and boat people. Record their experiences before it is too late.
One day, the final eyewitnesses to the war will no longer be with us. If the younger generation does not preserve their memories, the history of millions of people may be replaced by a single narrative written by the victors.
Third, participate in civic life.
If you live in the United States, learn about its Constitution, laws, and civil rights. Register to vote, remain informed about local issues, serve your community, and help strengthen the country that gave ...


Nhận xét
Đăng nhận xét