Sàn giao dịch vàng quốc gia và giấc mộng 500 tấn vàng
Sàn giao dịch vàng quốc gia và giấc mộng 500 tấn vàng
Bước sang những ngày đầu năm 2026, câu chuyện về việc thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia một lần nữa trở thành tâm điểm của dư luận khi chính phủ Việt Nam quyết tâm hiện thực hóa mục tiêu huy động khoảng 500 tấn vàng đang “ngủ đông” trong dân.
Với giá trị ước tính lên tới $80 tỷ, con số này được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn lực khổng lồ thúc đẩy nền kinh tế. Những lý lẽ được đưa ra rất thuyết phục như sàn vàng sẽ giúp minh bạch thông tin giao dịch, giảm bớt chênh lệch giá vàng giữa trong nước và thế giới, đồng thời triệt tiêu nạn buôn lậu vàng nguyên liệu. Tuy nhiên, nếu nhìn xuyên qua lớp vỏ hào nhoáng của một thiết chế tài chính mới, cần thẳng thắn đặt câu hỏi liệu một “cái chợ” có thực sự giải quyết được vấn đề khi “nguồn hàng” vẫn nằm trong tay một người gác cổng duy nhất.
Trước hết, cần giải tỏa một nỗi ám ảnh mang tính lịch sử đang âm ỉ trong cộng đồng mạng. Khi nhắc đến khái niệm “huy động vàng,” không ít người liên tưởng đến “Tuần lễ Vàng” Tháng Chín, 1945, khi người dân tự nguyện đóng góp hơn 370kg vàng cho Quỹ Độc Lập để cứu vãn ngân khố quốc gia thuở sơ khai. Thậm chí, những lo ngại cực đoan còn dẫn chiếu tới thời kỳ cưỡng bức trưng thu tài sản trong quá khứ như Cải cách ruộng đất hay tịch thu tài sản ở Miền Nam sau năm 1975.
Thực tế kinh tế năm 2026 hoàn toàn khác biệt. Việc huy động ở đây được hiểu là một quan hệ dân sự tự nguyện thông qua các cơ chế lưu ký, ký gửi hoặc mua bán lại giữa người dân và các tổ chức tài chính. Nhà nước đang tìm cách “kích” dòng vốn này chảy vào nền kinh tế bằng các sản phẩm tài chính như chứng chỉ vàng hay quỹ vàng, thay vì sử dụng các mệnh lệnh hành chính mang tính áp đặt.
Dẫu vậy, tính cần thiết của một sàn giao dịch để đạt được các mục tiêu về giá cả lại là một câu chuyện khác. Vấn đề cốt lõi của sự chênh lệch giá vàng tại Việt Nam không nằm ở việc thiếu một nơi giao dịch tập trung, mà nằm ở sự đứt gãy của quy luật “bình thông nhau” do Ngân Hàng Nhà Nước kiểm soát chặt chẽ nguồn cung. Nhìn sang Sàn Vàng Thượng Hải (SGE), chúng ta thấy một bài học nhãn tiền. Dù PBOC (Ngân Hàng Trung Ương Trung Quốc) vẫn quản lý hạn ngạch nhập khẩu, nhưng SGE có cơ chế liên thông quốc tế mạnh mẽ khi có sàn Shanghai International Gold Exchange (SGEI) từ năm 2014, đặt trong Khu Thương mại Tự do Thượng Hải, giúp mức chênh lệch giá thường chỉ dao động từ 1% đến 5%.
Để hiểu đơn giản, nếu giá vàng thế giới thấp hơn trong nước, các nhà giao dịch sẽ thực hiện nghiệp vụ “kinh doanh chênh lệch giá” (Arbitrage) bằng cách mua vàng quốc tế đưa về sàn nội địa bán kiếm lời. Hành động này diễn ra liên tục cho đến khi giá hai bên cân bằng.
Tại Việt Nam, nếu Ngân Hàng Nhà Nước vẫn duy trì cơ chế hạn ngạch (quota) nhập khẩu nhỏ giọt như giai đoạn 2024-2025, thì sàn vàng dù có công nghệ hiện đại đến đâu cũng chỉ là một “cái ao tù.” Khi nguồn cung bị khóa chặt trong khi nhu cầu dân sinh luôn hiện hữu, chênh lệch giá có lúc lên tới hàng chục triệu đồng mỗi lượng sẽ không thể biến mất chỉ nhờ sự xuất hiện của một cái sàn điện tử.
Thêm vào đó, việc kỳ vọng người dân sẽ mang vàng đi lưu ký trên sàn để lấy chứng chỉ giấy là một sự lạc quan tếu nếu thiếu đi các đòn bẩy lợi ích sát sườn.
Tại các thị trường phát triển như sàn COMEX của Mỹ, đây thực tế là sân chơi thị trường tự do của các nhà khai thác vàng tư nhân, giới đầu cơ và các định chế tài chính thực hiện phòng vệ rủi ro thông qua các hợp đồng phái sinh. Nó không nhằm minh bạch hóa thị trường khi bản thân người dân Mỹ cũng có thể mua vàng tại các đại lý tư nhân, chứ hiếm khi mang vàng vật chất lên sàn ký gửi nếu không có lãi suất.
Ở Việt Nam, người dân tích trữ vàng để chống lạm phát cao ở Việt Nam. Vì thế, nếu muốn người dân “nhả” vàng từ két sắt ra sàn, chính phủ (cs) Việt Nam buộc phải đối mặt với một tiền lệ khó khăn: Trả lãi suất cho vàng ký gửi. Điều này đi ngược lại hoàn toàn với chính sách “chống vàng hóa” đã được thực thi quyết liệt suốt một thập kỷ qua. Nếu gửi vàng có lãi, tâm lý tích trữ sẽ càng tăng cao, vô tình tạo thêm áp lực lên tiền đồng.
Ngay cả mục tiêu “minh bạch hóa” để chống buôn lậu cũng không nhất thiết cần đến một sàn giao dịch vàng đồ sộ. Kinh nghiệm từ các nước EU cho thấy, sự minh bạch đến từ hệ thống luật pháp và quản lý thị trường nghiêm ngặt. Tại đó, mọi giao dịch vàng đều phải có hóa đơn, định danh người mua bán và áp dụng mức thuế suất khác biệt để điều tiết dòng tiền.
Buôn lậu vàng nguyên liệu tại Việt Nam nảy sinh vì chênh lệch giá quá lớn và lỗ hổng trong quản lý hóa đơn tại các tiệm vàng nhỏ lẻ. Việc lập sàn vàng mà không đi đôi với siết chặt quản lý thị trường bên ngoài sẽ chỉ khiến các hoạt động “ngầm” càng trở nên tinh vi hơn để né tránh sự kiểm soát của nhà nước.
Cuối cùng, nếu nhìn nhận thẳng vào thế lưỡng nan về mặt vĩ mô, sàn vàng ra đời có thể giúp chính phủ tăng cường kiểm soát giao dịch, thu thuế hiệu quả hơn để đạt được các mục tiêu về tăng trưởng GDP chính trị, nhưng cái giá phải trả có thể rất đắt. Để sàn vàng thực sự điều tiết được giá theo hướng giảm chênh lệch, Ngân Hàng Nhà Nước sẽ phải chi ra một lượng ngoại tệ khổng lồ để nhập khẩu vàng nguyên liệu. Điều này sẽ trực tiếp làm xói mòn dự trữ ngoại hối, gây áp lực tăng tỷ giá USD/VND và kéo theo lạm phát.
Hệ quả là, trong khi nỗ lực huy động vàng để phát triển kinh tế, chính phủ lại đối mặt với rủi ro làm mất giá nội tệ nhanh hơn. Lạm phát, xét cho cùng, là sự mất giá tổng thể của túi tiền người dân chứ không chỉ gói gọn trong rổ hàng hóa của chỉ số CPI.
Vì vậy, sàn giao dịch vàng, nếu không đi kèm với một sự thay đổi đột phá trong tư duy quản lý hạn ngạch và ổn định tiền tệ, rất có thể sẽ chỉ dừng lại ở một công cụ quản lý hành chính để thu thuế chứ chả có tác dụng gì như chính phủ tuyên truyền.
Xem thêm:
Tô Lâm Muốn Tịch Thu Vàng Dân Không Hóa Đơn

Nhận xét
Đăng nhận xét