Nhật Ký Yêu Nước : Vai trò của nhân quyền đối với việc khai dân trí ở các nước độc tài
Trong các chế độ độc tài, khái niệm “khai dân trí” không chỉ là việc phổ biến kiến thức về xã hội hay khoa học kỹ thuật thông thường, mà sâu hơn là đánh giá ý thức về phẩm giá con người, về quyền được sống như một chủ thể tự do về tinh thần và vật chất, chứ không phải là thần dân hay nô lệ. Khái niệm nhân quyền chính là chiều sâu dân trí, có định hướng và có khả năng tạo ra sự thay đổi xã hội một cách tích cực và lâu dài.
Nhân quyền là gì?
Nhân quyền là những quyền cơ bản đặc định của con người từ khi sanh ra mặc nhiên phải có: Quyền được sống, tự do thân thể, tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, quyền tham gia đời sống chánh trị, quyền được xét xử công bằng, quyền không bị tra tấn, tự do phân tích thảo luận,… Những đặc định này là “quyền”, không phụ thuộc vào ý kiến chủ quan của bất kỳ nhà nước hay lãnh tụ nào.
Khi người dân hiểu về nhân quyền, họ sẽ hiểu được công dân có quyền cơ bản. Nhà nước không có quyền ban phát, không phải làm việc với tính chất nhân đạo ban ơn mà đó là trách nhiệm của thành phần đại diện nhân dân, dùng luật pháp để làm ổn định xã hội và bảo vệ quyền lợi cho công dân.
Nhân quyền trở thành thước đo chánh đáng của chế độ chánh trị. Người dân có quyền đặc câu hỏi “Luật pháp chế định ra để bảo vệ cho ai?”, “Nhà nước có tôn trọng và thực thi các quyền này hay không?”,…
Nhân quyền giúp chuyển đổi nhận thức từ "thần dân" sang "công dân":
Chế độ độc tài thường xuyên xây dựng hình ảnh Đảng/Nhà nước /Lãnh tụ như “ban phát” quyền lợi cho công dân. Quyền đặc định là vốn có của con người, nhà nước chỉ có nhiệm vụ thừa nhận và bảo vệ. Khi người dân hiểu điều này, thì quyền lực đối với họ là một thực thể phải chịu trách nhiệm, không còn xem bạo quyền là điều tất yếu mà họ phải chịu đựng.
Người dân hiểu rằng mình có quyền không bị xúc phạm, không bị đánh đập, có quyền được nói, được thành lập tổ chức, sẽ khó chấp nhận bị xử lý như công cụ. Nhân quyền vì thế nuôi dưỡng lòng tự trọng của công dân, là nền tảng tâm lý cho mọi yêu cầu cần thay đổi, dù là nhỏ nhất.
Ở các nước độc tài, đàn áp thường được ngụy biện bởi những từ ngữ như “giữ ổn định, bảo vệ an ninh quốc gia”, “chống thế lực thù địch”, “đảng là quốc gia”,... Khi hiểu về nhân quyền, người dân không còn bị nhập nhằng hoặc mơ màng với sự ngụy biện, đánh tráo khái niệm như vậy nữa.
Sự hiểu biết này rất quan trọng cho việc khai dân trí, vì nó biến nhận thức nhập nhằng về bất công thành nhận thức có khái niệm rõ ràng.
Khi nói về nhân quyền, người dân có thể dựa vào các văn kiện quốc tế (Tuyên ngôn Nhân quyền 1948, các công ước quốc tế…) như một chuẩn mực khách quan, tránh bị kẹt trong hệ quy chiếu tuyên truyền nội bộ của chế độ.
Mở rộng nội dung dân trí từ kiến thức sang ý thức:
Một xã hội có nhiều người có bằng cấp, được gọi là “trí thức” nhưng không hiểu được quyền của mình, họ vẫn có thể chấp nhận độc tài. Khai dân trí theo nghĩa sâu phải bao gồm:
Hiểu về quyền cá nhân (Tự do thân thể, ngôn luận, tín ngưỡng,…)
Hiểu về quyền tập thể (Quyền lập pháp, lập đảng, tham gia chánh trị,…)
Kiến thức về cơ chế bảo vệ quyền (Tòa án độc lập, tự do báo chí, xã hội dân sự tự do,…)
Chế độ độc tài thường ca ngợi và mong muốn người dân “ngoan ngoãn”, không tham gia chánh trị. Nhân quyền đưa ra một hình mẫu khác: Công dân có trách nhiệm, có tư tưởng NÊN đặt câu hỏi, yêu cầu các chính sách minh bạch, tham gia vào việc chung. Đó là bước nhảy về chất trong việc khai dân trí.
Cốt lõi của khai dân trí là thông tin đa chiều:
Chúng ta rất khó khai dân trí nếu nhà nước độc quyền báo chí, kiểm soát internet, cấm xuất bản độc lập. Nhân quyền, đặc biệt là quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin, là điều kiện để người dân tiếp cận các nguồn thông tin ngoài hệ thống truyền thông tuyên truyền, hình thành không gian thảo luận, phản biện, phơi bày nạn quan chức tham nhũng, lạm quyền,…
Khi hiểu rằng mình có quyền được biết, công dân sẽ không chấp nhận những câu trả lời kiểu “đã có Đảng và Nhà nước lo”. Họ bắt đầu có nghi vấn chính đáng, đòi hỏi số liệu, bằng chứng, sự giải trình, … Đó chính là biểu hiện của dân trí được nâng cao.
Nhân quyền bảo vệ “hạt giống” khai dân trí:
Những người viết blog, nhà báo độc lập, nhà hoạt động xã hội, những người có tư duy phản biện,… là lực lượng mấu chốt khai dân trí. Trong chế độ độc tài, họ thường bị gán nhãn phản động, thế lực thù địch,…Vậy nên, họ nên được gọi là người bảo vệ nhân quyền, nhà hoạt động dân sự,… Họ nên được bảo vệ bằng pháp lý quốc tế, chứ không chỉ là sự thương cảm cá nhân.
Khi một nhà hoạt động bị bắt, việc sử dụng nhân quyền giúp kết nối với các tổ chức quốc tế, truyền thông nước ngoài, cộng đồng người Việt ở ngoài nước,… Từ đó tạo áp lực mềm lên chế độ, mở rộng thêm không gian cho khai dân trí.
Giúp chuyển đổi từ “pháp trị để đàn áp” sang “pháp quyền để bảo vệ”:
Luật của chế độ độc tài dùng để hợp pháp hóa việc đàn áp như luật an ninh mạng, luật báo chí,… thường được định ra một cách mơ hồ để có thể bắt bớ bất cứ ai. Vì vậy, nhân quyền đưa ra tiêu chuẩn đánh giá luật, khi hiểu về nhân quyền, người dân có thể đặt câu hỏi:
Luật này có quyền bảo vệ ngôn luận không?
Có cấm tấn công, bắt người một cách sai trái không?
Có cơ chế khiếu nại, bồi thường khi nhà nước làm sai không?
Từ đó, họ bắt đầu phân biệt giữa “đúng luật và sai luật”, chứ không phải chỉ một mực tuân theo luật. Đây là bước rất quan trọng trong khai dân trí.
Nhân quyền thừa nhận tư tưởng bất đồng:
Một xã hội có dân trí cao là xã hội biết chấp nhận sự bất đồng. Nhân quyền, đặc biệt là quyền tự do biểu đạt và lập pháp, tạo nền tảng cho sự tranh luận chính trực, đưa ra giải pháp cho các quyết định sai lầm, hình thành các nhóm lợi ích hợp pháp (công đoàn độc lập, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức xã hội dân sự…).
Khi người dân hiểu rằng bất đồng chính kiến không phải là tội ác, mà là quyền, họ giảm bớt nỗi sợ hãi khi tham gia thảo luận. Đó là sự chuyển hóa rất sâu trong tâm lý xã hội, đây là một dạng khai dân trí ở tầng văn hóa chánh trị.
Nhân quyền tạo nên nền tảng đạo đức:
Trong bối cảnh độc tài, hậu quả người dân bị áp bức lâu dài sẽ dễ dẫn đến bạo lực, trả thù. Nhân quyền nhắc rằng mọi người, kể cả người đối lập cũng có quyền cơ bản, vậy nên đấu tranh triệt tiêu chế độ độc tài được hiểu khác với xu hướng “lật đổ để trả thù”, triệt tiêu chế độ độc tài là chuyển đổi cơ chế chánh trị một cách triệt để nhưng không nhằm mục đích “tiêu diệt con người" hoặc "tiêu diệt thế lực đối lập", nhưng cũng không thể duy trì đảng phái độc tài, mà bắt buộc phải giải thể nó, đồng thời thiết lập một cơ chế chánh trị mới. Đây là tư tưởng mà người viết vẫn luôn đề cao.
Nhân quyền cũng có tác dụng khuyến khích các phương thức đấu tranh bất bạo động, nghiêng về vận động pháp lý, truyền thông, vận động xã hội, nâng cao nhận thức đúng đắn của con người, nâng cao giá trị nhân bản,…
Nhân quyền giúp chuẩn bị nền tảng cho xã hội hậu độc tài:
Khi có cơ hội chuyển đổi chế độ, công dân sẽ đòi hỏi hiến pháp bảo vệ quyền con người, đòi xây dựng nền tư pháp độc lập, tự do báo chí, cảnh giác với việc tái lập cơ chế độc tài dưới vỏ bọc mới.
Vậy nên, nhân quyền đóng vai trò rất quan trọng, nó không chỉ là công cụ chống lại độc tài mà còn là “xương sống trụ cột” để xây dựng một quốc gia với trật tự mới văn minh, nhân bản và hướng thượng.
Feb 24, 2026

Nhận xét
Đăng nhận xét