Từ Nguyễn Tấn Dũng đến Tô Lâm: Ngoại giao Việt Nam tại Shangri-La – Tiến bộ vị thế hay đang đánh mất bản lĩnh?

Từ Nguyễn Tấn Dũng đến Tô Lâm: Ngoại giao Việt Nam tại Shangri-La – Tiến bộ vị thế hay đang đánh mất bản lĩnh?

Vũ Đức Khanh

Vị thế của Việt Nam tăng lên rõ rệt, trong khi giọng nói chiến lược lại trở nên thận trọng hơn đáng kể. 

Cách đây 13 năm, ngày 31/5/2013, Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng bước lên bục phát biểu (keynote) tại Diễn đàn Shangri-La Dialogue với giọng điệu đầy quyết liệt. Ông đưa ra khái niệm then chốt “xây dựng lòng tin chiến lược,” đồng thời chỉ trích thẳng thắn những hành vi “áp đặt và thay đổi hiện trạng bằng sức mạnh” ở Biển Đông. Khi ấy, Việt Nam còn ở vị thế khiêm tốn hơn nhiều, GDP khoảng 195 tỷ USD, nhưng bài phát biểu vẫn toát lên tinh thần chủ động và sẵn sàng định hình diễn ngôn khu vực trong một thời điểm đầy biến động.

Ngày 29/5/2026, Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước Tô Lâm đứng trên cùng bục diễn đàn. Bức tranh đã khác. Việt Nam giờ là một nền kinh tế năng động hơn với 514 tỷ USD trong năm 2025, một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và là một cường quốc tầm trung (middle power) đang lên tại Đông Nam Á. Bài phát biểu của ông Tô Lâm được chuẩn bị kỹ lưỡng, xoay quanh “ba cuộc khủng hoảng” lớn của thế giới – khủng hoảng trật tự quốc tế, khủng hoảng mô hình phát triển và khủng hoảng lòng tin chiến lược. Ông nhấn mạnh “chủ động kiến tạo hòa bình, ổn định và phát triển” bằng một giọng điệu cân bằng, mềm mại và an toàn tuyệt đối.

Nhưng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý đáng suy nghĩ: vị thế của Việt Nam tăng lên rõ rệt, trong khi giọng nói chiến lược lại trở nên thận trọng hơn đáng kể. 

Từ thách thức đến quản trị rủi ro: Sự chuyển dịch ẩn sau lớp ngôn từ tinh tế

Nếu bài phát biểu năm 2013 của Nguyễn Tấn Dũng còn dám chỉ trích trực diện các hành vi thay đổi hiện trạng bằng sức mạnh, thì bài phát biểu năm 2026 tránh mọi đối đầu ngôn từ. Không có quốc gia nào được nêu tên. Không có thông điệp cứng rắn vượt ra ngoài các nguyên tắc quen thuộc như ASEAN centrality, UNCLOS 1982 hay giải quyết hòa bình tranh chấp. Phần lớn nội dung tập trung vào tầm nhìn và nguyên tắc chung, trong khi các thách thức cụ thể của môi trường địa–chính trị hiện nay hầu như không được đào sâu.

Dĩ nhiên, cần nhìn nhận công bằng rằng chính sách của Việt Nam dưới thời Nguyễn Tấn Dũng vẫn nằm trong lô-gic phòng ngừa rủi ro và cân bằng chiến lược. Việt Nam khi đó cũng chưa hề rời khỏi quỹ đạo “không liên minh” (non-aligned) truyền thống. Tuy nhiên, bài phát biểu năm 2013 ít nhất phản ánh một tinh thần chủ động hơn và mong muốn rõ ràng hơn trong việc định hình trật tự khu vực dựa trên luật lệ quốc tế.

Sự khác biệt không nằm ở học thuyết mà ở tính quyết đoán trong diễn ngôn chính trị. Năm 2013, Việt Nam dùng Shangri-La Dialogue để cảnh báo khu vực về những nguy cơ đang hình thành. Năm 2026, Việt Nam dùng diễn đàn này để khẳng định mình là một đối tác ổn định và có trách nhiệm.

Một bên là tinh thần thách thức có kiểm soát. Một bên là quản trị rủi ro bằng ngoại giao chuyên nghiệp.

“Tre cốt thép”: Khi hiệu quả vận hành làm mờ đi bản lĩnh chiến lược

So sánh với Indonesia càng làm nổi bật khác biệt này. Trong khi Việt Nam tiếp tục theo đuổi “ngoại giao cây tre” (Bamboo Diplomacy) – linh hoạt nhưng thận trọng – Indonesia dưới thời Tổng thống Prabowo Subianto đang thúc đẩy học thuyết đối ngoại “Bebas dan Aktif” (độc lập và chủ động) theo hướng tham vọng hơn. Điều đó có nghĩa là Indonesia tự chủ trong quyết định chiến lược, đồng thời tích cực tham gia định hình các vấn đề toàn cầu nhằm phục vụ lợi ích quốc gia và hòa bình khu vực. Jakarta vẫn duy trì nguyên tắc không liên minh, nhưng ngày càng đóng vai trò kiến tạo thay vì chỉ thích nghi.

Ngược lại, Việt Nam dường như đang bước vào một phiên bản “steel-reinforced bamboo”: bộ máy đối ngoại được tập trung và vận hành hiệu quả hơn nhờ sự hợp nhất lãnh đạo Đảng–Nhà nước, đặc biệt là cơ chế tích hợp giữa ngoại giao, an ninh và quốc phòng, nhưng vẫn duy trì bản chất mơ hồ chiến lược của giai đoạn trước.

Vấn đề là môi trường quốc tế năm 2026 đã khác rất xa so với thập niên trước. Mỹ và Trung Quốc đang lao vào cạnh tranh toàn diện về công nghệ, chuỗi cung ứng và an ninh.

Trong bối cảnh ấy, sự mơ hồ (ambiguity) không còn bảo đảm không gian chiến lược (strategic space) như trước đây. Trái lại, nó đang tạo áp lực từ mọi phía.

Quan hệ Việt Nam–Trung Quốc ngày càng được thể chế hóa sâu hơn, từ cơ chế “3+3” (ngoại giao, an ninh, quốc phòng) cho đến mức độ phụ thuộc đáng kể trong thương mại, công nghệ và chuỗi cung ứng. Trong khi đó, Washington và các nền kinh tế phương Tây ngày càng nhạy cảm hơn với rủi ro trung chuyển, an ninh công nghệ và chuỗi cung ứng liên kết với Trung Quốc (transshipment risks, technology security, China-linked supply chains). Một chiến lược cân bằng dựa chủ yếu trên sự mơ hồ sẽ ngày càng khó duy trì khi thế giới bước vào giai đoạn phân cực sâu hơn.

2026–2031: Giai đoạn định mệnh – Việt Nam sẽ chọn gì?

Đây cũng là lúc câu hỏi về bản lĩnh quốc gia trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Ngoại giao chuyên nghiệp là cần thiết, nhưng chuyên nghiệp thôi thì chưa đủ. Một quốc gia không thể chỉ dựa vào kỹ thuật cân bằng đối ngoại để bảo vệ chủ quyền lâu dài. Sức mạnh thực sự nằm ở nền tảng thể chế, khả năng đổi mới, mức độ minh bạch và sức chống chịu nội sinh của quốc gia.

Điều đó không có nghĩa Việt Nam phải lao vào đối đầu ý thức hệ hay từ bỏ chính sách không liên minh. Nhưng trong 5 năm tới, Hà Nội sẽ cần một chiến lược rõ ràng hơn:

  1. Đa dạng hóa chuỗi cung ứng quyết liệt hơn – không chỉ nói mà phải hành động
  2. Tăng cường năng lực hàng hải và an ninh mạng (cyber security) – củng cố khả năng tự vệ thực tế
  3. Cải cách thể chế theo hướng minh bạch và hiệu quả hơn – củng cố nền tảng thể chế của chủ quyền (strengthening institutional foundations of sovereignty)
  4. Gửi đi tín hiệu rõ ràng rằng tương lai của Việt Nam gắn với một Indo-Pacific mở, tự do và dựa trên luật lệ – chứ không thuộc quỹ đạo của bất kỳ cường quốc nào

Lịch sử thường ưu ái những quốc gia biết thích nghi. Nhưng trong những thời khắc bước ngoặt, lịch sử cũng được định hình bởi những quốc gia dám xác lập hướng đi rõ ràng cho chính mình. Năm 2013, Nguyễn Tấn Dũng cho thấy một Việt Nam sẵn sàng thách thức những giới hạn cũ của khu vực. Năm 2026, Tô Lâm thể hiện một Việt Nam tự tin hơn về vị thế nhưng thận trọng hơn về chiến lược.

Câu hỏi đặt ra là: trong một thời đại đang chuyển động dữ dội, Việt Nam có dám bước thêm một bước nữa để định hình tương lai của chính mình, hay sẽ chấp nhận mãi là một người chơi khéo léo trong bàn cờ của các đại cường quốc? 

Vũ Đức Khanh 

Nguồn tham khảo:

https://en.baochinhphu.vn/keynote-address-by-general-secretary-and-president-to-lam-at-shangri-la-dialogue-2026-11126052921304821.htm

https://en.baochinhphu.vn/pm-dungs-keynote-address-at-12th-shangri-la-dialogue-11116885.htm 

https://www.asiasentinel.com/p/limit-vietnam-bamboo-diplomacy

 

Nhận xét

Bài được quan tâm