Âm mưu thâm độc của Mao Trạch Đông đối với Việt Nam
Âm mưu thâm độc của Mao Trạch Đông đối với Việt Nam
Sự đe dọa của Bắc Kinh không bắt đầu với tàu chiến ngoài biển Đông mà xâm nhập âm thầm từ bên trong…
Sự cảnh báo từ bên trong
Trong một đoạn video công khai hồi tháng 3/2017, Thiếu tướng Trương Giang Long từng đưa ra nhận định thẳng thắn về mối đe dọa từ Trung Quốc: “Trung Quốc không bao giờ từ bỏ dã tâm thôn tính chủ quyền của chúng ta… Câu chuyện chỉ là bao giờ họ sẽ lấy và lấy bằng cách nào.”
Ông nhấn mạnh rằng phía Trung Quốc đã dùng nhiều thủ đoạn “cài cắm, móc ngoặc, lôi kéo” hàng trăm cá nhân thuộc “thành phần cơ hội chính trị” nhằm làm suy yếu cấu trúc quyền lực và xã hội Việt Nam từ bên trong.
Ông còn cảnh báo “Hồi xưa chỉ một vài người là đã nguy hiểm rồi, đã chết rồi. Bây giờ, tôi thông báo với các đồng chí là, nó đã có con số đến hàng trăm, mà hàng trăm không chỉ là con số dừng lại ở hàng trăm. mà trăm này có thể cộng với trăm kia nữa…”
Nhận định này không phải là một phát hiện mới, mà là sự đúc kết từ lịch sử. Nếu nhìn lại từ năm 1945 đến nay, ta sẽ thấy chưa bao giờ Trung Quốc từ bỏ kế hoạch và dã tâm đối với Việt Nam. Những bước đi có hệ thống được Bắc Kinh áp dụng cho Hà Nội: viện trợ cách mạng, giúp đỡ giành độc lập, đẩy mạnh xung đột nội bộ để tiêu hao sinh lực dân tộc, và thiết lập sự phụ thuộc về thể chế lẫn tư tưởng. Tất cả nhằm thực hiện dã tâm thôn tính dần dần lãnh thổ nước Việt Nam.
I. Giai đoạn 1: Nhập khẩu mô hình cai trị và tiêu diệt tầng lớp tinh hoa (1953–1956)
Sau khi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập năm 1949, Việt Nam trở thành nơi tiếp nhận viện trợ về quân sự, tài chính, cố vấn và đường lối chính trị từ Bắc Kinh. Tuy nhiên, sự trợ giúp này đi kèm điều kiện ràng buộc: phải áp dụng toàn bộ mô hình quản trị và tư tưởng của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Với nguyên tắc “Chính trị là thống soái, tư tưởng đi hàng đầu”, các đợt Chỉnh huấn, Chỉnh phong, Chỉnh quân được triển khai trong nội bộ nhằm loại bỏ những quan điểm độc lập hoặc bất đồng tư tưởng.
Đỉnh điểm của quá trình áp đặt này là chiến dịch Cải cách ruộng đất (1953–1956) dưới sự giám sát trực tiếp của các đoàn cố vấn do Mao Trạch Đông phái sang nhằm:
– Xóa bỏ quyền sở hữu tư nhân khi cho tịch thu đất đai, nhà cửa, tài sản của các toàn dân và chuyển thành sở hữu tập thể hay nhà nước.
– Triệt tiêu tầng lớp trí thức và trung lưu dưới Khẩu hiệu “Trí, Phú, Địa, Hào – Đào tận gốc, trốc tận rễ”, nhắm vào nhân sĩ, thầy đồ, thầy thuốc, địa chủ và người có học thức. Mục đích là xóa sạch những giá trị văn hóa và tri thức truyền thống.
– Tạo sự sợ hãi và phục tùng: phá vỡ cấu trúc xã hội nông thôn truyền thống, người nông dân nghi ngờ, đấu tố lẫn nhau nhưng lại phục tùng bộ máy chính trị.
Sau giai đoạn “đồng quê đỏ máu, đường thôn rợp cờ”, hàng chục nghìn người bị xử tử hoặc bức hại, hàng trăm nghìn người bị tước đoạt tài sản, và hệ lụy lý lịch xấu kéo dài qua nhiều thế hệ.
II. Giai đoạn 2: Xung đột kéo dài và sự tiêu hao sinh lực dân tộc
Sau khi cơ cấu xã hội miền Bắc bị xáo trộn, Việt Nam bị đẩy vào một cuộc xung đột quân sự kéo dài. Hiệp định Geneva 1954 chia đôi đất nước, mở đầu cho hai thập niên nội chiến.
Việc duy trì một cuộc chiến tàn khốc giữa hai miền mang lại lợi ích lớn cho Bắc Kinh. Đó là biến lãnh thổ Việt Nam thành chiến trường tiêu hao nguồn lực của các cường quốc phương Tây, đồng thời thử nghiệm học thuyết chiến tranh nhân dân. Bên cạnh đó làm cạn kiệt sức kháng cự của cả dân tộc trong tương lai. Việc tổn thất hàng triệu thanh niên và kiệt quệ tài nguyên qua hơn 20 năm nội chiến khiến dân tộc mất đi nguồn lực lao động và trí tuệ quan trọng nhất. Một quốc gia bị suy yếu toàn diện về nhân lực lẫn kinh tế sẽ khó có đủ năng lực để kháng cự người anh em phương Bắc.
Chiến lược phụ thuộc này từng được ông Chu Đình Xương, một cán bộ cấp cao, đề cập trong các tài liệu gửi Bộ Chính trị và Giáo sư Ngô Vĩnh Long vào trong 2 năm 1983–1984, vạch rõ sự phụ thuộc và sự chỉ đạo từ bên ngoài trong các quyết sách lớn của Việt Nam.
III. Bản chất của chiến lược xâm nhập từ bên trong
Trong hơn 80 năm qua, ảnh hưởng của Bắc Kinh được áp dụng một cách có hệ thống trong từng giai đoạn.
– Từ năm 1945 đến 1956: cho viện trợ quân sự, cử cố vấn chính trị, đưa chương trình Cải cách ruộng đất xuống nông thôn để phá vỡ cấu trúc xã hội, loại bỏ tầng lớp tinh hoa đồng thời áp đặt mô hình tư tưởng của Mao.
– Từ 1954-1975: cung cấp vũ khí cho Bắc Việt trong nhiều năm để gây ra nội chiến dẫn đến kiệt quệ về nhân lực và kinh tế ở cả hai miền Nam Bắc.
– Từ 1975-2025: dưới áp lực kinh tế, ngoại giao, cài cắm nhân sự, kiểm soát tư tưởng để duy trì sự phụ thuộc về thể chế, ngăn chặn các phong trào dân chủ/nhân quyền, đảm bảo ảnh hưởng chiến lược.
Cả 3 giai đoạn đều có chung 1 mục tiêu là khiến người Việt mất khả năng phản kháng và tự chia rẽ. Vì vậy cảnh báo của tướng Trương Giang Long rằng “Trung Quốc không bao giờ từ bỏ dã tâm thôn tính nước ta” là sự thật lịch sử.
Sự đe dọa của Bắc Kinh không bắt đầu với tàu chiến ngoài biển Đông mà xâm nhập âm thầm từ bên trong với những đoàn cố vấn 3 người ngồi trong Bộ Chính trị năm 1953 và các đoàn cố vấn 3 người theo các đội cải cách về từng địa phương.
IV. Bài học về chủ quyền
Âm mưu của Bắc Kinh từ thời Mao Trạch Đông cho đến nay là luôn tận dụng tối đa những điểm yếu nội bộ của Việt Nam để chi phối người dân và giới lãnh đạo. Khi một dân tộc bị chia rẽ, mất đi tầng lớp trí thức và kiệt quệ về nguồn lực, thì dân tộc đó đã mất đi khả năng tự chủ, tự cường.
Vì vậy, bài học lớn nhất để bảo vệ chủ quyền trước dã tâm thôn tính của Bắc Kinh không nằm ở những lời hứa hẹn đối ngoại, mà nằm ở sức mạnh của dân tộc. Chỉ khi xây dựng được một thể chế tự chủ, đoàn kết dân tộc và nhìn nhận lịch sử một cách trung thực, Việt Nam mới có thể đập tan mọi âm mưu làm suy yếu chủ quyền từ Bắc Kinh và thoát khỏi nguy cơ bắc thuộc.

Nhận xét
Đăng nhận xét