Từ câu chuyện “gốc cây 55” đến ý thức công dân: Gen Z Việt Nam đang đặt lại bài toán thể chế?

Từ câu chuyện “gốc cây 55” đến ý thức công dân:
Gen Z Việt Nam đang đặt lại bài toán thể chế?

Vũ Đức Khanh

Chính sự can thiệp của cơ quan công quyền đã biến hành vi tưởng niệm thành một biểu tượng chính trị.


Một bó hoa dưới gốc cây có thể chỉ là sự tưởng niệm. Một chiếc nơ trắng có thể chỉ là niềm thương tiếc. Nhưng khi hoa bị dọn, người dân bị cấm đặt hoa, khu vực bị canh giữ và nơ trắng bị quy chụp là “cách mạng màu”, đó không còn là câu chuyện về hoa. Đó là câu chuyện về quyền lực.

“Gốc cây 55” trên đường Nguyễn Huy Tự đã trở thành một phép thử: Nhà nước nhìn nhận công dân như những chủ thể có quyền, hay chỉ là đối tượng cần được quản lý, định hướng và kiểm soát?

Khi nhà nước chính trị hóa một hành vi dân sự

Nếu không bị ngăn cản, một bó hoa chỉ là một bó hoa. Nếu không bị quy chụp, một chiếc nơ trắng chỉ là dấu hiệu thương tiếc. Chính sự can thiệp của cơ quan công quyền đã biến hành vi tưởng niệm thành một biểu tượng chính trị.

Quy luật rất đơn giản: quyền lực càng cố kiểm soát một hình thức biểu đạt ôn hòa, càng có nguy cơ tự mình trao cho biểu đạt ấy một ý nghĩa vượt khỏi khuôn khổ ban đầu..

Vì thế, câu hỏi không còn chỉ là “Ai đã chết dưới gốc cây?”. Câu hỏi phải là: Tại sao một nhà nước lại cho rằng mình có quyền quyết định công dân được tưởng niệm ai, tưởng niệm bằng cách nào, và được bày tỏ đau buồn đến mức nào?

Theo BBC Tiếng Việt, sau khi việc đặt hoa tại hiện trường bị ngăn, nhiều người chuyển sang đặt hoa trực tuyến và đeo nơ trắng. Biểu tượng không còn nằm ở một địa điểm vật lý. Nó đã đi vào không gian công cộng và vào ý thức của một bộ phận công dân.

Khi thương tiếc hóa thành ý thức công dân

Nhiều người trẻ có thể không quen biết nạn nhân, không thuộc tổ chức nào, cũng chưa từng tự xem mình là người làm chính trị. Họ chỉ hỏi một câu rất gần gũi: Nếu người nằm dưới gốc cây ấy là tôi, là cha mẹ tôi, là con tôi, là bạn tôi, thì sao?

Từ câu hỏi đó, bi kịch cá nhân trở thành lợi ích công dân. Và những đòi hỏi căn bản xuất hiện:

– Tôi có quyền biết chuyện gì đã xảy ra.

– Tôi có quyền yêu cầu thông tin và chứng cứ được công khai trong phạm vi pháp luật cho phép.

– Tôi có quyền nói về một sự việc liên quan đến an toàn và công lý.

– Tôi có quyền đòi hỏi người có trách nhiệm phải giải trình.

– Tôi có quyền không chấp nhận việc im lặng bị áp đặt từ trên xuống.

Đây không phải “bị kích động”, càng không phải mặc nhiên là dấu hiệu của một âm mưu lật đổ. Đố là phản ứng tự nhiên của công dân khi nhận ra rằng sinh mạng, nhân phẩm và sự thật không thể chỉ phụ thuộc vào cách giải thích của chính quyền.

Một nhà nước tự tin không sợ câu hỏi. Chỉ một quyền lực thiếu cơ chế tự kiểm soát mới coi câu hỏi là mối đe dọa.

Dư luận không thể thay thế công lý

Mạng xã hội có thể ngăn một sự việc bị chìm xuống. Hashtag có thể tập hợp sự chú ý. Một làn sóng nơ trắng có thể buộc giới chức nhận ra rằng xã hội không còn dễ dàng chấp nhận im lặng. Nhưng dư luận, dù mạnh đến đâu, cũng không phải công lý.

Dư luận không thể thay thế điều tra độc lập. Báo chí mạng không thể thay thế một nền báo chí điều tra có khả năng tiếp cận thông tin và chất vấn người có trách nhiệm. Sức ép trực tuyến không thể thay thế một nền tư pháp độc lập có thẩm quyền phán quyết, kể cả khi bên bị kiện là cơ quan nhà nước.

Đó là giới hạn lớn nhất của mọi “cách mạng hoa” hay chiến dịch hashtag. Chúng có thể khiến quyền lực phải chú ý, nhưng không tự thân buộc quyền lực phải chịu trách nhiệm. Vì thế, câu hỏi không phải là làm sao để một biểu tượng mạnh hơn mà là: Làm thế nào để công dân được lắng nghe mà không phải dựa vào một làn sóng mạng xã hội?

Đó mới là vấn đề thể chế.

Thay đổi nhân sự hay thay đổi cách vận hành quyền lực?

Các cuộc tranh luận về tương lai Việt Nam thường nhanh chóng chuyển sang những câu hỏi như: độc đảng hay đa đảng, mô hình nào phù hợp, ai sẽ cai trị.Những câu hỏi đó quan trọng, nhưng chưa đủ.

Một chế độ có thể thay đổi người cầm quyền mà vẫn giữ nguyên cách vận hành quyền lực cũ. Một hệ thống có thể có bầu cử nhưng vẫn để hành pháp chi phối tư pháp, vẫn kiểm soát báo chí, vẫn biến luật pháp thành công cụ bảo vệ người mạnh hơn là bảo vệ công lý.

Câu hỏi cốt lõi phải là:

– Quyền lực bị giới hạn bằng gì?

– Ai giám sát lực lượng thực thi pháp luật?

– Ai điều tra khi chính cơ quan công quyền bị cáo buộc sai phạm?

– Ai bảo đảm tòa án không chịu sự chỉ đạo chính trị?

– Ai bảo vệ người dân khi người dân kiện chính quyền?

– Báo chí có quyền điều tra người có chức vụ, hay chỉ được phép ca ngợi thành tích?

– Khi nhà nước sai, ai có thẩm quyền buộc nhà nước công khai xin lỗi, bồi thường và sửa sai?

Đó không phải những câu hỏi “chống nhà nước”. Đó là những câu hỏi cần thiết để xây dựng một nhà nước đúng nghĩa: mạnh vì tuân thủ pháp luật, chứ không mạnh vì có thể đứng trên pháp luật; có uy tín vì biết tự sửa sai, chứ không vì có thể buộc xã hội im lặng.

Một nhà nước pháp quyền không phải là nhà nước ban hành nhiều luật. Đó là nhà nước mà cả người dân lẫn người có quyền đều bị pháp luật ràng buộc; nơi quyết định của cơ quan công quyền có thể bị kiểm tra, bị phản biện và bị bác bỏ khi trái luật.

Cái giá của việc coi công dân là rủi ro an ninh

Gắn nơ trắng với “cách mạng màu” có thể giúp tạo ra lý do tức thời cho các biện pháp kiểm soát, nhưng về lâu dài, lối phản ứng đó có thể gây tổn thất lớn hơn nhiều. Nó dạy người trẻ rằng một hành động ôn hòa cũng có thể bị nghi ngờ, biến lòng thương tiếc thành sự dè chừng và đẩy những người từng chỉ muốn biết sự thật bắt đầu đặt câu hỏi về bản chất của quyền lực.

Đó là nghịch lý của kiểm soát quá mức. Càng cố dập tắt một biểu hiện dân sự vô hại, nhà nước nhà nước càng có nguy cơ tự mở rộng khoảng cách với xã hội.. Một xã hội không bền vững khi người dân phải im lặng trước bất công. Một chính quyền cũng không thể có tính chính danh lâu dài nếu mọi yêu cầu minh bạch đều bị diễn giải thành thù địch. Tính chính danh không đến từ khẩu hiệu về “ổn định” mà đến từ năng lực bảo vệ công lý, tôn trọng nhân phẩm và chấp nhận trách nhiệm trước công dân..

Thế hệ mới và bài toán thể chế

Vài tuần nữa, chuyện về “gốc cây 55” sẽ lắng xuống, có thể nơ trắng sẽ thưa dần, có thể những bài viết sẽ bị xóa, những cuộc thảo luận bị đẩy lùi vào không gian riêng tư hoặc ngược lại. Nhưng, có một điều gần như chắc chắn: một bộ phận giới trẻ có thể đã trải qua một bài học chính trị nền tảng.

Khi quyền tưởng niệm bị kiểm soát, họ hỏi về quyền được nói. Khi quyền được nói bị giới hạn, họ hỏi về quyền được biết. Khi quyền được biết không được bảo đảm, họ hỏi về trách nhiệm giải trình. Và khi trách nhiệm giải trình không có cơ chế thực chất, họ sẽ đi đến câu hỏi lớn nhất: Quyền lực này thuộc về ai, và quyền lực ấy phải chịu trách nhiệm trước ai?

Một bó hoa có thể bị dọn, một chiếc nơ có thể bị tháo, một bài viết có thể bị gỡ. Nhưng một khi hàng nghìn, rồi có thể hàng triệu công dân bắt đầu phân biệt được giữa “xin được biết” và “có quyền được biết”, giữa “mong được giải quyết” và “nhà nước có nghĩa vụ giải quyết”, thì đó không còn là một sự kiện nhất thời. Đó là sự thay đổi ý thức công dân về một nhà nước thực sự của dân, do dân và vì dân.

Và chính sự thay đổi ấy mới là điều mà bất kỳ quyền lực nào cũng cần đối diện: không phải với hoa, không phải với nơ trắng, mà với một thế hệ không còn dễ dàng chấp nhận rằng quyền lực được miễn trừ khỏi sự thật, khỏi pháp luật và khỏi trách nhiệm. Việt Nam cần một thể chế như thế nào để quyền lực không thể đứng trên pháp luật, để người dân không cần biến đau thương thành phong trào mới được lắng nghe, và để công lý không phải chờ đến khi hoa được đặt dưới một gốc cây?

Đó là câu hỏi mà Việt Nam không thể mãi né tránh!


Nhận xét

Bài được quan tâm